mỏng môi

  1. rapporteur
    • Con bé ấy mỏng môi lắm
      cette fillette est très rapporteuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mỏng môi"

mỏng môi
Một người mỏng môi thường hay nói hớt trong các cuộc trò chuyện.